thắng trận

Học thuật
Thân thiện
thắng trận

Một đội bóng vui mừng sau khi thắng trận.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh bại đối thủ trong một trận chiến, một cuộc thi đấu hoặc một cuộc tranh chấp: "Thắng trận" chỉ việc giành được chiến thắng, vượt qua đối phương trong một trận đấu cụ thể, thường mang tính quyết liệt, cạnh tranh.
    • Đạt được kết quả làm cho đối phương không thể tiếp tục chống lại mình: Nghĩa này nhấn mạnh đến kết cục cuối cùng, nơi bên thua cuộc bị đánh bại hoàn toàn không còn khả năng phản kháng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đội tuyển bóng đá quốc gia đã thắng trận đầu tiên tại giải đấu.
    • Vị tướng tài ba đã lãnh đạo quân đội thắng trận một cách vẻ vang.
    • Sau nhiều giờ tranh luận, luật sư bào chữa cuối cùng cũng thắng trận trước tòa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư thế của người thắng trận": chỉ thái độ, phong thái đầy tự tin kiêu hãnh của người vừa giành chiến thắng.
    • Anh ấy bước ra khỏi phòng họp với tư thế của người thắng trận.
  • "Hân hoan như kẻ thắng trận": diễn tả niềm vui sướng, hảtột độ của người chiến thắng.
    • Nghe tin đối thủ bị loại, anh ta hân hoan như kẻ thắng trận.
Biến thể từ gần giống
  • Thắng lợi (động từ/danh từ): chỉ sự thành công, đạt được mục đích trong một nỗ lực nào đó, phạm vi rộng hơn (có thể không phải cuộc chiến hay thi đấu).
    • Dự án nghiên cứu đã thắng lợi ngoài mong đợi.
  • Chiến thắng (danh từ/động từ): từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng với sắc thái trang trọng, lớn lao hơn.
    • Chiến thắng Điện Biên Phủ mang ý nghĩa lịch sử to lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Chiến thắng: giành phần thắng trong chiến tranh, chiến đấu hoặc cuộc thi.
  • Đánh bại: làm cho thua, vượt qua đối thủ.
  • Thắng cuộc: giành chiến thắng trong một cuộc thi, một ván bài.
Từ trái nghĩa
  • Thua trận: bị đánh bại trong một trận đấu, một cuộc chiến.
  • Bại trận: (từ trang trọng/hơi cổ) thua trận.
Thành ngữ liên quan
  • "Thắng làm vua, thua làm giặc": thành ngữ phản ánh quan niệm về kết cục của cuộc tranh giành quyền lực, người thắng trận sẽ nắm mọi quyền lực, kẻ thua trận sẽ bị coi kẻ phản nghịch.
  • "Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên, thắng trận tại thời": (biến thể từ "thành sự tại thiên") nhấn mạnh yếu tố thời cơ cực kỳ quan trọng để giành chiến thắng trong một trận đánh hay công việc quan trọng.
thắng trận

Một đội bóng vui mừng sau khi thắng trận.

  1. Đạt được kết quả làm cho địch không thể chiến đấu chống lại mình nữa.